Từ điển Anh Việt
"round down"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
round down
làm tròn
to round down
: làm tròn xuống
làm tròn xuống
bớt đi phần lẻ cho tròn số
làm tròn số
Xem thêm:
round off
,
round out
,
round
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
round down
Từ điển WordNet
v.
express as a round number;
round off
,
round out
,
round
round off the amount